tiếc ngẫn

tiếc ngẫn

Tiếc ngẫn vì không mua được chiếc váy đẹp ấy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy tiếc nuối, thất vọng một điều đó đã mất hoặc không đạt được: "tiếc ngẫn" diễn tả trạng thái tiếc rẻ, hụt hẫng khi nhận ra mình đã bỏ lỡ hoặc không được thứ mình mong muốn.
dụ sử dụng
  • ( cảm thấy tiếc thất vọng đã bỏ lỡ cơ hội mua áo rẻ.)
  • ( ấy tiếc nuối thất vọng không thể tham dự buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếc ngẫn người": cảm giác tiếc nuối đã mất đi một người nào đó (thường trong tình yêu hoặc tình bạn).

    • Anh ta tiếc ngẫn người yêu sau khi chia tay. (Anh ta cảm thấy tiếc thất vọng đã mất người yêu .)
  • "tiếc ngẫn của": tiếc nuối mất mát vật chất.

    • ấy tiếc ngẫn của khi thấy chiếc bình cổ bị vỡ. ( ấy tiếc thất vọng mất đi món đồ quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếc (động từ): cảm thấy buồn mất hoặc không được điều .

    • Tôi tiếc đã không đến dự tiệc. (Tôi buồn đã bỏ lỡ bữa tiệc.)
  • Ngẫn (tính từ): trạng thái ngơ ngác, thất thần, thường đi kèm với "tiếc" để nhấn mạnh sự thất vọng.

    • ngẫn người ra khi nghe tin xấu. ( ngơ ngác, thất thần khi nghe tin xấu.)
  • Tiếc rẻ (động từ): tiếc nuối một cách nặng nề hơn.

    • Anh ấy tiếc rẻ đã bỏ lỡ cơ hội việc làm. (Anh ấy tiếc nuối sâu sắc đã mất cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Thất vọng: cảm giác hụt hẫng, không hài lòng.
  • Hối tiếc: cảm thấy ân hận đã làm hoặc không làm điều .
  • Buồn rầu: trạng thái buồn , thất vọng.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếc ngẫn như mất của: diễn tả sự tiếc nuối rất lớn, như mất đi tài sản quý giá.
    • ấy tiếc ngẫn như mất của khi đánh rơi chiếc nhẫn kim cương. ( ấy tiếc nuối thất vọng cực độ mất đồ quý.)